1. Giới Thiệu Chung
XC1000T là hệ thống điều khiển số (CNC) thế hệ mới nhất dành cho máy tiện, được phát triển dựa trên nền tảng vi xử lý 32-bit hiệu năng cao. So với các thế hệ trước, XC1000T cung cấp khả năng xử lý đa nhiệm thời gian thực (real-time multi-task) mạnh mẽ hơn và thuật toán nội suy phần cứng được tối ưu hóa.
Với khả năng liên kết đa trục hoàn toàn (Full Linkage) và thuật toán “đọc trước” (look-ahead) các đoạn lệnh nhỏ tốc độ cao, XC1000T đảm bảo bề mặt gia công cực mịn ngay cả khi vận hành ở tốc độ tối đa.

Bộ Điều Khiển CNC Đa Chức Năng Dòng XC1000T
2. Các Tính Năng Vượt Trội
-
Sức mạnh phần cứng: Vi xử lý 32-bit giúp đạt độ chính xác nội suy 0.001mm và tốc độ cắt/di chuyển nhanh lên tới 30m/phút.
-
Hỗ trợ Servo tuyệt đối (Absolute Servo): Tích hợp giao tiếp RS485 để kết nối với các động cơ servo tuyệt đối, giúp máy ghi nhớ vị trí ngay cả khi mất điện mà không cần về điểm chuẩn (Home) mỗi lần khởi động.
-
Công nghệ Spindle kép (Dual Spindle) nâng cao:
-
Đồng bộ hóa Spindle 1 và Spindle 2.
-
Hỗ trợ cắt bay (Flying Tool Cutting) với servo spindle kép.
-
Định vị trục chính chính xác để thực hiện các nguyên công khoan/taro lệch tâm.
-
-
Tính năng Phay – Tiện kết hợp: Hỗ trợ đầy đủ các chức năng khoan, taro bên hông (Side drilling/tapping), nội suy vị trí trục chính (Spindle 2 position interpolation tapping).
-
Tương thích rộng rãi:
-
Giao tiếp I/O linh hoạt: Mặc định 24 In / 24 Out, có thể mở rộng lên tới 96 In / 96 Out tùy nhu cầu.
-
Hỗ trợ mã lệnh G-code tiêu chuẩn quốc tế (tương thích FANUC).
-
Đọc trực tiếp file G-code từ các phần mềm CAM: UG, Mastercam, PowerMill, FeatureCAM…
-
-
Bộ nhớ khổng lồ: Tích hợp sẵn bộ nhớ 512MB, lưu trữ tới 500 chương trình gia công phức tạp.
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Đặc tính | Thông số |
| Màn hình hiển thị | LCD màu 7 inch (800 x 480) |
| Số trục điều khiển | 2 ~ 6 trục (X, Y, Z, A, B, C) – Liên kết hoàn toàn |
| Độ chính xác nội suy | 0.001 mm |
| Tốc độ ăn dao nhanh | 30,000 mm/phút (30m/phút) |
| Tần số xung tối đa | Lên đến 500 KHz (Chế độ xung trực giao – Orthogonal pulse) |
| Chế độ xung | Direction + Pulse hoặc Orthogonal Pulse (Khuyên dùng để chống nhiễu tốt hơn) |
| Dung lượng bộ nhớ | 512 MB (Lưu trữ 500 chương trình) |
| Giao tiếp ngoại vi | USB (Đọc/Ghi file), RS485 (Servo tuyệt đối) |
| Ngõ vào/ra (I/O) | 24 Input / 24 Output (Mở rộng tối đa 96/96) |
| Chức năng Spindle | Analog (0-10V), Digital Spindle, Hỗ trợ đồng bộ hóa 2 Spindle |
| Nguồn điện | AC 220V +10%-15%, 50Hz |
| Kích thước | 420 × 260 × 80 mm (Kích thước lỗ khoét: 393 × 233 mm) |
4. Ứng Dụng Thực Tế
XC1000T là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi độ phức tạp cao hơn mức cơ bản:
-
Máy tiện CNC có trục Y và trục C (Turn-Mill Centers).
-
Máy gia công hai đầu (Double-head processing) nhờ tính năng định vị spindle kép.
-
Các hệ thống máy tiện tự động cần độ ổn định cao và khả năng chống nhiễu tốt (nhờ hỗ trợ xung trực giao).
-
Nâng cấp các máy CNC cũ lên hệ điều khiển hiện đại, tương thích servo tuyệt đối.