Mục tiêu Quốc gia về chuyển đổi xanh trong sản xuất

Bối cảnh và cơ sở lý luận

Khi thế giới bước vào thập kỷ thứ ba của thế kỷ 21, nhân loại đang đồng thời đối mặt với hai xu hướng lớn sẽ định hình tương lai: chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Chuyển đổi số (DX) đề cập đến việc tích hợp nhanh chóng các công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), chẳng hạn như trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn, Internet vạn vật (IoT) và blockchain, vào tất cả các lĩnh vực của đời sống kinh tế và xã hội. Song song đó, chuyển đổi xanh (GX) bao gồm quá trình chuyển đổi mang tính hệ thống hướng tới phát triển bền vững bằng cách giảm phát thải khí nhà kính, cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng và tài nguyên, đồng thời thúc đẩy khả năng phục hồi sinh thái.
Mặc dù ban đầu được coi là những quỹ đạo riêng biệt, nhưng hai quá trình này ngày càng được công nhận là có sự hỗ trợ lẫn nhau. Một mặt, công nghệ số cung cấp các công cụ mạnh mẽ để giám sát, tối ưu hóa và giảm thiểu carbon cho các hoạt động kinh tế. Mặt khác, các mục tiêu của chuyển đổi xanh cung cấp định hướng chuẩn mực cho việc ứng dụng và quản trị các đổi mới kỹ thuật số. Do đó, việc tích hợp DX và GX tạo thành cốt lõi của “chuyển đổi song song ” một mô hình đồng thời hướng tới mục tiêu đạt được tính bền vững về môi trường và hiện đại hóa công nghệ.

Tầm quan trọng về mặt khoa học và thực tiễn

Sự hội tụ giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh có ý nghĩa sâu sắc đối với khoa học và chính sách. Công nghệ số có thể cho phép giám sát phát thải theo thời gian thực tăng cường hậu cần kinh tế tuần hoàn thông qua khả năng truy xuất nguồn gốc dựa trên blockchain và tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng bằng các thuật toán học máy. Trong nông nghiệp, các hệ thống canh tác chính xác tận dụng dữ liệu vệ tinh và cảm biến IoT để giảm lượng nước và thuốc trừ sâu sử dụng. Trong năng lượng, lưới điện thông minh cân bằng cung và cầu trên các nguồn tái tạo phi tập trung. Trong sản xuất, công nghệ Công nghiệp 4.0 tạo điều kiện cho sản xuất ít chất thải, tiết kiệm năng lượng.
Đồng thời, các ứng dụng số này không trung lập. Chúng đặt ra những câu hỏi quan trọng về đạo đức dữ liệu, tính bao trùm công nghệ, an ninh mạng và dấu chân môi trường của chính cơ sở hạ tầng số (ví dụ: sử dụng năng lượng của các trung tâm dữ liệu và tạo ra rác thải điện tử). Do đó, quá trình chuyển đổi số bền vững phải được lồng ghép trong các khuôn khổ sinh thái và xã hội rộng lớn hơn. Điều này đòi hỏi một chương trình nghiên cứu đa chiều bao gồm khoa học môi trường, khoa học máy tính, kinh tế và chính sách công.

Bối cảnh Việt Nam: Cơ hội và thách thức

Việt Nam đang ở một thời điểm quan trọng, nơi chuyển đổi số đang diễn ra nhanh chóng trên khắp các lĩnh vực then chốt, được hỗ trợ bởi cam kết mạnh mẽ của Chính phủ (ví dụ: Chương trình Chuyển đổi Số Quốc gia đến năm 2025, Tầm nhìn đến năm 2030), một hệ sinh thái khởi nghiệp năng động và trình độ hiểu biết về số ngày càng tăng trong cộng đồng. Đồng thời, Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, phù hợp với các nỗ lực toàn cầu theo Thỏa thuận Paris.
Việc tích hợp các công cụ số vào quá trình chuyển đổi xanh tại Việt Nam không chỉ là một lựa chọn mà còn là một nhu cầu chiến lược. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức đáng kể:

  1. Khung chính sách phân mảnh tách biệt quản trị môi trường với quản trị số;
  2. Việc tiếp cận cơ sở hạ tầng số không đồng đều, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và miền núi;
  3. Thiếu các số liệu chuẩn hóa để đánh giá tác động về mặt khoa học của công nghệ số;
  4. Năng lực thể chế hạn chế trong việc quản lý các hệ thống xanh kỹ thuật số phức tạp.

Để giải quyết những thách thức này, Việt Nam cần đổi mới chính sách liên ngành, phối hợp quản lý giữa các bộ ngành và hợp tác quốc tế để áp dụng và nội địa hóa các thông lệ tốt nhất trong tích hợp xanh-số.

Mục đích của Phiên họp

Phiên 2 của hội nghị quốc tế “Chuyển đổi Xanh trong Bối cảnh Biến đổi Toàn cầu 2024” khám phá nền tảng khoa học và ứng dụng thực tiễn của mối quan hệ kỹ thuật số-xanh . Phiên họp quy tụ các nhà nghiên cứu, chuyên gia thực hành và nhà hoạch định chính sách để:

  1. Khảo sát các nghiên cứu hiện đại và các nghiên cứu điển hình về các giải pháp số cho quản lý môi trường .
  2. Thảo luận về khuôn khổ để đo lường và quản lý tác động môi trường của chuyển đổi số .
  3. Xác định các rào cản về mặt thể chế, kỹ thuật và văn hóa xã hội đối với quá trình chuyển đổi song sinh trong bối cảnh Việt Nam .
  4. Đề xuất chương trình nghiên cứu và lộ trình chính sách cho phát triển xanh-kỹ thuật số tích hợp.

Các chủ đề được đề cập bao gồm nông nghiệp thông minh, cơ sở hạ tầng kỹ thuật số ít carbon, quản trị điện tử để quản lý môi trường, tài chính xanh thông qua công nghệ tài chính và nền tảng kỹ thuật số để ra quyết định sinh thái có sự tham gia.

Ý nghĩa và đóng góp

Phiên họp này đóng góp vào khối lượng học thuật liên ngành ngày càng tăng về chuyển đổi kép bằng cách đặt Việt Nam vào các cuộc tranh luận toàn cầu, đồng thời giải quyết các điều kiện đặc thù của quốc gia. Phiên họp này tìm cách thu hẹp khoảng cách giữa đổi mới công nghệ và tính bền vững sinh thái, cung cấp những hiểu biết có cơ sở khoa học, định hướng cho việc lập kế hoạch phát triển quốc gia và hợp tác quốc tế.
Cuối cùng, bằng cách thúc đẩy đối thoại và hợp tác, phiên họp này hướng đến việc thúc đẩy một mô hình phát triển mới – một mô hình mà chuyển đổi xanh và chuyển đổi số không phải là những quá trình song song, mà là những con đường đan xen sâu sắc hướng tới một tương lai kiên cường, toàn diện và bền vững.

Giảm phát thải và chuyển đổi năng lượng

Bối cảnh toàn cầu và tính cấp bách

Thế giới đang phải đối mặt với một trong những thách thức hiện sinh lớn nhất trong lịch sử loài người: biến đổi khí hậu do khí thải nhà kính (GHG) quá mức gây ra. Các hoạt động kinh tế phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch đặc biệt là trong các lĩnh vực năng lượng, giao thông vận tải, công nghiệp và nông nghiệp đã khiến nồng độ CO₂ trong khí quyển đạt mức chưa từng có. Theo IPCC (2023), để hạn chế sự nóng lên toàn cầu ở mức 1,5°C so với mức tiền công nghiệp, lượng khí thải CO₂ toàn cầu phải giảm ít nhất 43% vào năm 2030 và đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào khoảng năm 2050.
Trong bối cảnh này, giảm phát thải và chuyển đổi năng lượng là những yếu tố quan trọng của hành động ứng phó với biến đổi khí hậu và là những hướng đi tất yếu để tái cấu trúc các mô hình tăng trưởng toàn cầu theo hướng phát triển xanh, tuần hoàn và bền vững. Việc chuyển đổi từ các hệ thống năng lượng truyền thống dựa trên nhiên liệu hóa thạch sang các nguồn năng lượng tái tạo, phát thải thấp đã trở thành ưu tiên hàng đầu trong các chương trình nghị sự quốc gia và quốc tế.

Nền tảng khoa học và công nghệ

Việc giảm phát thải vốn gắn liền với quá trình chuyển đổi hệ thống năng lượng. Dựa trên nghiên cứu khoa học liên ngành, một số hướng đi chính đã xuất hiện:

  1. Giảm thiểu cacbon trong sản xuất điện bằng cách thay thế than và dầu bằng năng lượng mặt trời, gió, thủy điện, sinh khối và các nguồn năng lượng tái tạo khác;
  2. Điện khí hóa các lĩnh vực sử dụng cuối cùng, chẳng hạn như giao thông vận tải (xe điện), công nghiệp (lò điện) và hộ gia đình (máy nước nóng năng lượng mặt trời, bếp điện từ);
  3. Cải thiện hiệu quả năng lượng thông qua công nghệ xanh, tối ưu hóa hệ thống và thiết kế tòa nhà bền vững;
  4. Thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS), đặc biệt đối với các ngành khó giảm thiểu như xi măng, thép và hóa chất;

Các giải pháp dựa trên thiên nhiên, bao gồm tái trồng rừng, phục hồi đất ngập nước và nông nghiệp tái tạo, giúp cô lập CO₂ một cách sinh học.
Chuyển đổi năng lượng là một quá trình mang tính hệ thống và lâu dài không chỉ đơn thuần là sự dịch chuyển nguồn năng lượng, mà còn là sự chuyển đổi cơ bản về cơ sở hạ tầng, mô hình tiêu dùng, cấu trúc thị trường, thể chế và hành vi xã hội.

Cam kết và thách thức của Việt Nam

Việt Nam là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất châu Á, đồng thời cũng là một trong những quốc gia dễ bị tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu. Nhận thức được tính cấp thiết này, Chính phủ Việt Nam đã cam kết đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, như đã tuyên bố tại COP26. Các chiến lược quốc gia như Quy hoạch Phát triển Điện VIII (PDP8), Chiến lược Quốc gia về Biến đổi Khí hậu và Đối tác Chuyển đổi Năng lượng Công bằng (JETP) tạo nền tảng vững chắc cho lộ trình phát triển năng lượng ít carbon.
Tuy nhiên, vẫn còn một số thách thức quan trọng:

  1. Than chiếm ưu thế trong cơ cấu sản xuất điện, chiếm 40-45% .
  2. Những hạn chế về cơ sở hạ tầng lưới điện cản trở việc tích hợp năng lượng tái tạo biến đổi (VRE) .
  3. Sự phân mảnh về mặt thể chế hạn chế hiệu quả phối hợp chính sách và thực hiện .
  4. Các cơ chế định giá carbon như thuế carbon hay thị trường carbon trong nước hiện vẫn chưa có .
  5. Mối quan tâm về công bằng xã hội, đặc biệt là đảm bảo quá trình chuyển đổi công bằng cho cộng đồng và người lao động phụ thuộc vào ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch.

Để giải quyết những thách thức này đòi hỏi phải có những phương pháp tiếp cận tổng hợp, dựa trên khoa học, kết hợp đổi mới công nghệ, cải cách quy định, công cụ tài chính và sự tham gia của các bên liên quan.

Mục tiêu của phiên họp hội nghị

Trong khuôn khổ hội nghị quốc tế “Chuyển đổi Xanh trong bối cảnh Biến đổi Toàn cầu 2024”, Phiên 3 – “Giảm phát thải và Chuyển đổi Năng lượng” – tập trung vào các khía cạnh khoa học, công nghệ và chính sách của phát triển carbon thấp tại Việt Nam và quốc tế.
Phiên này nhằm mục đích:

  1. Trình bày các nghiên cứu thực nghiệm mới và kết quả mô hình hóa về tiềm năng giảm phát thải và hiệu quả về chi phí .
  2. Phân tích các chiến lược tích hợp năng lượng tái tạo và cải cách thị trường điện .
  3. Kiểm tra các công cụ chính sách, công nghệ và cơ chế tài chính để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi năng lượng .
  4. Chia sẻ các phương pháp hay nhất và nghiên cứu điển hình từ Philippines, Ấn Độ và Việt Nam .
  5. Thảo luận về các lợi ích chung (chất lượng không khí, sức khỏe cộng đồng, an ninh năng lượng) và các đánh đổi (sử dụng đất, chi phí, việc làm) trong lộ trình chuyển đổi sang phát triển ít carbon.

Đóng góp khoa học và ý nghĩa thực tiễn

Phiên họp này là một giao diện khoa học-chính sách-kinh doanh, thúc đẩy trao đổi liên ngành giữa các nhà khoa học, kỹ sư, nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo ngành. Các cuộc thảo luận dự kiến sẽ đóng góp vào:

  1. Xây dựng và sửa đổi chính sách dựa trên bằng chứng phù hợp với bối cảnh kinh tế xã hội của Việt Nam;
  2. Tăng cường hợp tác khu vực về phát triển năng lượng sạch;
  3. Nâng cao vai trò của Việt Nam trong mạng lưới khử cacbon toàn cầu và quản lý khí hậu.

Về bản chất, giảm phát thải và chuyển đổi năng lượng là những yêu cầu cấp thiết về môi trường và là cơ hội chiến lược để xây dựng nền kinh tế carbon thấp, mô hình tăng trưởng xanh và tương lai bền vững cho các thế hệ mai sau.

Thiên tai, môi trường và biến đổi khí hậu: Cuộc khủng hoảng hội tụ vì sự phát triển bền vững

Mối liên hệ ngày càng leo thang giữa thảm họa khí hậu và môi trường

Trong những thập kỷ gần đây, tần suất, cường độ và tính khó lường ngày càng tăng của thiên tai đã nổi lên như những chỉ báo hữu hình về sự thay đổi khí hậu và môi trường đang xấu đi. Từ lũ lụt thảm khốc và hạn hán kéo dài đến các đợt nắng nóng cực độ, bão và mực nước biển dâng, thế giới đang chứng kiến một trạng thái bình thường mới, trong đó rủi ro thiên tai không còn là điều bất thường mà là một điều kiện mang tính cấu trúc của sự phát triển. Theo Văn phòng Giảm thiểu Rủi ro Thiên tai của Liên hợp quốc (UNDRR), hơn 6.500 thảm họa liên quan đến khí hậu đã được ghi nhận trên toàn cầu từ năm 2000 đến năm 2020 gấp đôi số lượng được ghi nhận trong hai thập kỷ trước gây ra hàng trăm nghìn ca tử vong và thiệt hại kinh tế lên tới hàng nghìn tỷ đô la.
Xu hướng này nhấn mạnh mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường và rủi ro thiên tai. Những áp lực do con người gây ra như nạn phá rừng, mất đa dạng sinh học, đô thị hóa không được kiểm soát và khai thác quá mức tài nguyên đất và nước đã làm gia tăng mức độ phơi nhiễm và tính dễ bị tổn thương của cộng đồng trước thiên tai và làm suy yếu các vùng đệm tự nhiên từng giúp hệ sinh thái điều chỉnh và hấp thụ các cú sốc khí hậu.

Biến đổi khí hậu như một mối đe dọa nhân lên

Biến đổi khí hậu hoạt động như một hệ số nhân mối đe dọa, làm trầm trọng thêm các rủi ro xã hội – môi trường đã tồn tại từ trước và tạo ra các hình thức nguy cơ mới. Ở các vùng ven biển trũng thấp, mực nước biển dâng cao tương tác với quy hoạch sử dụng đất kém và tốc độ tăng dân số nhanh chóng tạo ra nguy cơ lũ lụt kinh niên. Ở các vùng núi, mô hình lượng mưa thay đổi và sông băng tan chảy làm tăng khả năng xảy ra lở đất và lũ quét. Ở các vùng nông nghiệp, chu kỳ mưa thay đổi và nhiệt độ bất thường làm suy yếu an ninh lương thực và sinh kế nông thôn.
Những mối nguy hiểm này ảnh hưởng không cân xứng đến các nước đang phát triển, đặc biệt là các nước ở Đông Nam Á, bao gồm cả Việt Nam. Tại đây, sự hội tụ của mức độ phơi nhiễm địa lý, khả năng thích ứng hạn chế và bất bình đẳng kinh tế – xã hội khiến người dân đặc biệt dễ bị tổn thương trước các tác động dây chuyền của thảm họa do khí hậu gây ra. Vì những lý do này, việc giải quyết thảm họa và biến đổi khí hậu không thể tách rời khỏi các nỗ lực thúc đẩy khả năng phục hồi môi trường và phát triển toàn diện.

Trường hợp của Việt Nam: Tính dễ bị tổn thương và các yêu cầu thích ứng

Việt Nam được công nhận là một trong những quốc gia dễ bị tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu, xếp hạng cao trong các chỉ số rủi ro thiên tai toàn cầu. Đường bờ biển dài, các vùng đồng bằng đông dân cư (ví dụ như đồng bằng sông Cửu Long và sông Hồng), và sự phụ thuộc lớn vào các ngành nhạy cảm với khí hậu (nông nghiệp, thủy sản, tài nguyên nước) khiến Việt Nam phải đối mặt với nhiều rủi ro bao gồm:

  1. Xâm nhập mặn và xói mòn bờ biển ở Đồng bằng sông Cửu Long .
  2. Lũ quét và sạt lở đất ở các tỉnh miền núi, vùng cao .
  3. Ngập lụt đô thị do lượng mưa lớn kết hợp với quá trình đô thị hóa nhanh chóng, không được kiểm soát .
  4. Hạn hán và nắng nóng khắc nghiệt ảnh hưởng đến nông nghiệp và nguồn nước.

Mặc dù Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể trong công tác phòng chống thiên tai, xây dựng chính sách khí hậu và thích ứng dựa vào cộng đồng, nhưng vẫn còn rất cần thiết phải nội địa hóa các chiến lược thích ứng, tăng cường hệ thống cảnh báo sớm và lồng ghép rủi ro khí hậu vào quy hoạch không gian và kinh tế – xã hội. Hơn nữa, tác động của thiên tai đối với các nhóm dân cư dễ bị tổn thương – dân tộc thiểu số, phụ nữ và người nghèo ở nông thôn – đòi hỏi phải tập trung hơn nữa vào công bằng và công lý trong quy hoạch phục hồi.

Mục tiêu phiên họp và trọng tâm liên ngành

Trước những thách thức này, Phiên họp 4: Thảm họa, Môi trường và Biến đổi khí hậu của hội nghị “Chuyển đổi xanh trong bối cảnh biến đổi toàn cầu 2024” nhằm mục đích cung cấp một nền tảng đa ngành cho các nhà nghiên cứu, chuyên gia và nhà hoạch định chính sách để:

  1. Khám phá các khía cạnh khoa học và chính sách của tương tác thảm họa-khí hậu-môi trường .
  2. Trình bày các nghiên cứu điển hình thực nghiệm về các thảm họa do khí hậu gây ra trong nhiều bối cảnh sinh thái và kinh tế xã hội khác nhau;
  3. Đánh giá các khuôn khổ thích ứng hiện có và đề xuất những đổi mới trong quản trị rủi ro thiên tai .
  4. Xác định những khoảng trống kiến thức, những trở ngại về mặt thể chế và cơ hội cho các giải pháp hợp tác .
  5. Thảo luận về vai trò của hệ thống kiến thức địa phương, các giải pháp dựa trên thiên nhiên và sự tích hợp liên ngành.

Phiên họp này nhấn mạnh vào các khía cạnh vật lý và môi trường của các mối nguy hiểm về khí hậu và các quá trình chính trị xã hội hình thành nên tình trạng dễ bị tổn thương, ứng phó và phục hồi.

Hướng tới khả năng phục hồi tích hợp và quản trị thích ứng

Cuối cùng, phiên họp này hướng đến việc vượt ra khỏi những phản ứng rời rạc theo ngành, hướng tới một cách tiếp cận hệ thống, tích hợp và thích ứng trong giảm thiểu rủi ro thiên tai và thích ứng với khí hậu. Cách tiếp cận này phù hợp với các khuôn khổ toàn cầu như Khung Sendai về Giảm thiểu Rủi ro Thiên tai , Thỏa thuận Paris và các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG) , đặc biệt là SDG 13 (Hành động vì Khí hậu) và SDG 11 (Thành phố và Cộng đồng Bền vững).
Bằng cách tổng hợp bằng chứng khoa học, hiểu biết thực tế và phân tích chính sách, phiên họp này góp phần thiết kế các chiến lược cụ thể, toàn diện và hướng tới tương lai, nhằm xây dựng khả năng phục hồi trong bối cảnh tương tác ngày càng phức tạp giữa khí hậu-môi trường-thảm họa.

Kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn

Vượt ra ngoài mô hình tuyến tính: Yêu cầu cấp thiết cho sự thay đổi mang tính hệ thống

Mô hình kinh tế toàn cầu đang thịnh hành, đặc trưng bởi các mô hình tuyến tính khai thác-sản xuất-tiêu thụ-thải bỏ, đã dẫn đến cạn kiệt tài nguyên, suy thoái môi trường và gia tăng bất bình đẳng xã hội. Mô hình “khai thác-sản xuất-thải bỏ” này đã chứng minh là không bền vững trong kỷ nguyên Anthropocene, khi ranh giới sinh thái ngày càng bị phá vỡ và sức khỏe hành tinh đang gặp nguy hiểm. Để giải quyết những thất bại mang tính hệ thống này, các khái niệm Kinh tế xanh (GE) và Kinh tế tuần hoàn (CE) đã nổi lên như những khuôn khổ chuyển đổi nhằm tách biệt tăng trưởng kinh tế khỏi tác hại môi trường đồng thời thúc đẩy tính bao trùm, khả năng phục hồi và hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Nền kinh tế xanh , theo định nghĩa của Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), cải thiện phúc lợi của con người và công bằng xã hội, đồng thời giảm đáng kể các rủi ro môi trường và khan hiếm sinh thái. Nó nhấn mạnh vào phát triển carbon thấp, năng lượng tái tạo, cơ sở hạ tầng bền vững, việc làm xanh và công bằng môi trường. Mặt khác,
Kinh tế tuần hoàn đại diện cho một cách tiếp cận có hệ thống đối với phát triển kinh tế được thiết kế để mang lại lợi ích cho doanh nghiệp, xã hội và môi trường. Dựa trên các nguyên tắc về vòng lặp tài nguyên, đánh giá chất thải và tư duy vòng đời, CE thúc đẩy các chiến lược như tái sử dụng, sửa chữa, tái sản xuất, tái chế và hệ thống sản phẩm-dịch vụ để mở rộng tiện ích vật liệu và giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên.

Sự hội tụ và bổ sung: liên kết nền kinh tế xanh và tuần hoàn

Mặc dù các khái niệm GE và CE bắt nguồn từ các truyền thống chuyên ngành khác nhau, chúng ngày càng được coi là những mô hình bổ trợ lẫn nhau . Nền kinh tế xanh cung cấp định hướng kinh tế vĩ mô và chính sách , bao gồm các công cụ tài khóa, khuôn khổ đầu tư và chuyển đổi việc làm, trong khi nền kinh tế tuần hoàn cung cấp các cơ chế kinh tế vi mô và vận hành để thực hiện các hoạt động sử dụng tài nguyên hiệu quả và ít carbon ở cấp độ ngành và doanh nghiệp.
Chúng tạo thành một cách tiếp cận toàn diện đối với phát triển bền vững, tích hợp các ranh giới môi trường với động lực kinh tế và đổi mới xã hội. Sự hội tụ của chúng cho phép các quốc gia theo đuổi các con đường tăng trưởng bao trùm, tái tạo và lấy đổi mới làm động lực đặc biệt phù hợp với các nền kinh tế đang chuyển đổi hoặc gặp khó khăn về tài nguyên.

Chuyển đổi tuần hoàn xanh của Việt Nam: xu hướng mới nổi và khoảng cách chính sách

Là một nền kinh tế thu nhập trung bình đang nổi lên, Việt Nam đang ở một thời điểm then chốt, nơi việc chuyển đổi sang phát triển xanh và tuần hoàn vừa là mệnh lệnh chiến lược vừa là cơ hội chính sách. Việt Nam đã thông qua các khuôn khổ quan trọng như Chiến lược Quốc gia về Tăng trưởng Xanh (2021-2030) , Kế hoạch Hành động Quốc gia về Kinh tế Tuần hoàn và Chiến lược Biến đổi Khí hậu Việt Nam đến năm 2050. Những văn kiện này thể hiện ý chí chính trị mạnh mẽ và sự đồng thuận quốc tế với các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc, Thỏa thuận Paris và chương trình nghị sự về kinh tế tuần hoàn của ASEAN.
Các sáng kiến đáng chú ý bao gồm:

  1. Tích hợp các biện pháp sản xuất sạch hơn trong các khu công nghiệp .
  2. Mô hình nông nghiệp tuần hoàn coi trọng chất thải hữu cơ .
  3. Các chiến dịch giảm thiểu rác thải nhựa và chương trình thí điểm mở rộng trách nhiệm của nhà sản xuất (EPR) .
  4. Khám phá cơ chế định giá carbon và trái phiếu xanh.
  5. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong quá trình thực hiện:
  6. Quản trị phân mảnh giữa các bộ và ngành .
  7. Thiếu các ưu đãi về tài chính và luật pháp hỗ trợ cho mô hình kinh doanh tuần hoàn .
  8. Hệ thống dữ liệu không đủ để theo dõi dòng vật liệu và vòng đời .
  9. Nhận thức và năng lực của các doanh nghiệp vừa và nhỏ và chính quyền địa phương còn thấp.

Để thu hẹp khoảng cách này cần có phương pháp tiếp cận phối hợp kết nối chính sách, ngành công nghiệp, học viện và cộng đồng, dựa trên hệ sinh thái đổi mới và quy hoạch dựa trên bằng chứng.

Mục đích và phạm vi của phiên họp

Phiên họp “Nền kinh tế xanh và nền kinh tế tuần hoàn” của hội nghị quốc tế “Chuyển đổi xanh trong bối cảnh thay đổi toàn cầu 2024” nhằm mục đích:

  1. Kiểm tra mối liên hệ về mặt khái niệm và thực nghiệm giữa khuôn khổ kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn .
  2. Chia sẻ các nghiên cứu điển hình trong nước và quốc tế về quá trình chuyển đổi thành công trên nhiều lĩnh vực quan trọng (ví dụ: công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, du lịch) .
  3. Xác định các công cụ chính sách, công cụ tài chính và chiến lược đổi mới hỗ trợ tính tuần hoàn và khử cacbon .
  4. Thảo luận về những thách thức trong đo lường, chẳng hạn như các chỉ số về tính tuần hoàn, GDP xanh và định giá dịch vụ hệ sinh thái .
  5. Khám phá các con đường tích hợp các nguyên tắc CE và GE vào kế hoạch quốc gia và chuyển đổi doanh nghiệp.

Phiên họp này cung cấp diễn đàn liên ngành để đối thoại giữa các nhà hoạch định chính sách, nhà nghiên cứu và lãnh đạo doanh nghiệp, tập trung vào bản địa hóa, khả năng mở rộng và tư duy hệ thống.